e dè

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛ˧˧ zɛ˨˩] · Huế [ʔɛ˧˧ jɛ˦˩] · Sài Gòn [ʔɛ˧˧ jɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngại ngùng, có ý sợ sệt.
    • Có gì cứ nói thẳng không phải e dè.

Cấu tạo âm tiết

eâm đầu (không) · vần e · thanh ngang
dèâm đầu d · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "e dè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.