đe
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối sắt hoặc thép dùng làm bệ rèn cố định để đặt kim loại lên trên mà đập bằng búa.
- Đe thợ rèn.
- Trên đe dưới búa.
- Cho biết trước sẽ làm điều không hay nếu dám trái ý, nhằm làm cho sợ.
- Đe đánh.
- Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng (tục ngữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đe"
đe dọaDọa làm cho sợ.mày đeMày nề.răn đeNói cho biết rõ điều tai hại với mục đích ngăn cấm, kèm theo ý đe doạ.đe nẹtMắng, đe doạ sẽ trừng phạt nếu dám làm trái ý (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.