dê

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧] · Huế, Sài Gòn [jej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật nhai lại, sừng rỗng, cong quặp về phía sau, cằm có túm lông làm thành râu, nuôi để lấy sữa, ăn thịt.
    • Chăn dê.
    • Sữa dê.
Tính từ
  1. (Thgt.) (Đàn ông) đa dâm.
    • Anh chàng rất có máu dê.
Động từ
  1. (Ph.) . Rê.
    • Dê thóc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "dê"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh goat
🇫🇷 Tiếng Pháp la chèvre
🇩🇪 Tiếng Đức die Ziege

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dê"

Cấu tạo âm tiết

dêâm đầu d · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.