"dê" hay "giê"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dê

Danh từ
  1. Động vật nhai lại, sừng rỗng, cong quặp về phía sau, cằm có túm lông làm thành râu, nuôi để lấy sữa, ăn thịt.
    • Chăn dê.
Tính từ
  1. (Thgt.) (Đàn ông) đa dâm.
    • Anh chàng rất có máu dê.
Động từ
  1. (Ph.) . Rê.
    • Dê thóc.

Hay gặp trong: dê sồm, dê cụ, máu dê

Xem đủ "dê" →

giê

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là gờ.
Xem đủ "giê" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.