giê
Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧] · Huế, Sài Gòn [jej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là gờ.
Câu ví dụ
- Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.Jesus Christ is my saviour.
- An-giê-ri cần phải xây dựng các trang trại gió.Algeria needs to build wind farms.
- Bạn sống ở An-giê-ri à?Did you live in Algeria?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp gé (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫu g).
Dễ viết nhầm với
giê hay dê?âm đầu d/gi · "dê": Động vật nhai lại, sừng rỗng, cong quặp về phía sau, cằm có túm lông làm thành râu, nuôi để lấy sữa, ăn thịt.giê hay rê?âm đầu r/gi · "rê": Bánh thuốc lá mỏng và to bằng hai bàn tay xòe.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "giê"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.