giê

Danh từ Thanh ngangVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧] · Huế, Sài Gòn [jej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là gờ.

Câu ví dụ

  • Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.Jesus Christ is my saviour.
  • An-giê-ri cần phải xây dựng các trang trại gió.Algeria needs to build wind farms.
  • Bạn sống ở An-giê-ri à?Did you live in Algeria?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp gé (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫu g).

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "giê"

Cấu tạo âm tiết

giêâm đầu gi · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.