béc giê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛk̚˧˦ ze˧˧] · Huế [ʔɓɛk̚˦˧˥ jej˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɛk̚˦˥ jej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giống chó to, tai vểnh, gốc ở châu Âu, rất khôn ngoan, thường nuôi để giữ nhà, trinh thám, v.v..

Cấu tạo âm tiết

bécâm đầu b · vần ec · thanh sắc
giêâm đầu gi · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "béc giê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.