"giê" hay "rê"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giê

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là gờ.

Hay gặp trong: béc giê

Xem đủ "giê" →

rê

Danh từ
  1. Bánh thuốc lá mỏng và to bằng hai bàn tay xòe.
    • Một rê thuốc Gò Vấp.
  2. Nốt nhạc thứ hai trong bảy nốt của âm giai.
Động từ
  1. Kéo vật gì nặng trên mặt đất.
    • Rê cái bàn ra ngoài.
  2. Kéo rộng ra.
    • Rê lưới.
  3. Rề rà dềnh dàng, chậm chạp.
    • Nói rê.

Hay gặp trong: rê bóng, rủ rê, thuốc rê, bê rê

Xem đủ "rê" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.