"giê" hay "rê"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giê
Danh từ
- Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là gờ.
Hay gặp trong: béc giê
Xem đủ "giê" →rê
Danh từ
- Bánh thuốc lá mỏng và to bằng hai bàn tay xòe.
- Một rê thuốc Gò Vấp.
- Nốt nhạc thứ hai trong bảy nốt của âm giai.
Động từ
- Kéo vật gì nặng trên mặt đất.
- Rê cái bàn ra ngoài.
- Kéo rộng ra.
- Rê lưới.
- Rề rà dềnh dàng, chậm chạp.
- Nói rê.
Hay gặp trong: rê bóng, rủ rê, thuốc rê, bê rê
Xem đủ "rê" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.