Định nghĩa
- Nơi xa xôi hẻo lánh, không vết chân người, chỉ có dấu chân thỏ, chân dê rừng.
Cấu tạo âm tiết
| dấu | âm đầu d · vần âu · thanh sắc |
| thỏ | âm đầu th · vần o · thanh hỏi |
| đường | âm đầu đ · vần ương · thanh huyền |
| dê | âm đầu d · vần ê · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "dấu thỏ đường dê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.