Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dè bỉu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˨˩ ʔɓiw˧˩] · Huế [jɛ˦˩ ʔɓiw˧˨] · Sài Gòn [jɛ˨˩ ʔɓiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chê bai, khinh thường của đám đông bằng lời nói hoặc thái độ thiếu thiện ý.
    • Bị người đời dè bỉu.

Cấu tạo âm tiết

dèâm đầu d · vần e · thanh huyền
bỉuâm đầu b · vần iu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dè bỉu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.