Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cha đẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˧ ʔɗɛ˧˩] · Huế [t͡ɕaː˧˧ ʔɗɛ˧˨] · Sài Gòn [caː˧˧ ʔɗɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người tạo ra, sáng lập ra cái mà trước đó chưa từng có.
    • Einstein là cha đẻ của thuyết tương đối.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.Tom found out his dad wasn't his real dad.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cha đẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh biological father; creator

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chaâm đầu ch · vần a · thanh ngang
đẻâm đầu đ · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cha đẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.