Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

燉

đônHán Việt
đốnHán Việt
đunNôm
đónNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+71C9
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 燉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

heat with fire; stew

Chữ khác cũng đọc là "đôn"

Chữ khác cũng đọc là "đốn"

Chữ khác cũng đọc là "đun"

Chữ khác cũng đọc là "đón"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 燉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 燉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).