燉
đônHán Việt
đốnHán Việt
đunNôm
đónNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+71C9
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đôn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đôn" · âm tiết đôn
- đốn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đốn" · âm tiết đốn
- đun — Nôm. Chữ cùng âm "đun" · âm tiết đun
- đón — Nôm. Chữ cùng âm "đón" · âm tiết đón
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 燉 theo lối Nôm
đónỞ tư thế hoặc có thái độ sẵn sàng tiếp nhận người hoặc cái đang được đưa đến cho mình, đang đến phía mình.đunĐẩy cho di chuyển.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
heat with fire; stew
Chữ khác cũng đọc là "đôn"
Chữ khác cũng đọc là "đốn"
Chữ khác cũng đọc là "đun"
Chữ khác cũng đọc là "đón"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 燉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 燉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).