顿
đốcHán Việt
đốnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+987F
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đốc — Hán Việt. Chữ cùng âm "đốc" · âm tiết đốc
- đốn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đốn" · âm tiết đốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 顿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pause, stop; bow, kowtow; arrange
Giản thể và phồn thể
Chữ 顿 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đốc"
Chữ khác cũng đọc là "đốn"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 顿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 顿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).