竺
trúcHán Việt · Nôm
đốcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AFA
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trúc" · âm tiết trúc
- đốc — Hán Việt. Chữ cùng âm "đốc" · âm tiết đốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cây tre.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竺 theo lối Nôm
trúcLoài cây cùng loại với tre, thân nhỏ, mình dày, rễ có mấu, màu vàng, thường uốn làm xe điếu ống.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
India; bamboo; surname
Chữ khác cũng đọc là "trúc"
Chữ khác cũng đọc là "đốc"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 竺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).