Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

炖

đônHán Việt
đồnHán Việt
đốnHán Việt
donâm Việt
đùnâm Việt
Có âm Hán Việt U+7096
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

heat with fire; stew

Chữ khác cũng đọc là "đôn"

Chữ khác cũng đọc là "đồn"

Xem cả 32 chữ đọc là "đồn" →

Chữ khác cũng đọc là "đốn"

Chữ khác cũng đọc là "đùn"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 炖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 炖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).