炖
đônHán Việt
đồnHán Việt
đốnHán Việt
donâm Việt
đùnâm Việt
Có âm Hán Việt U+7096
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đôn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đôn" · âm tiết đôn
- đồn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồn" · âm tiết đồn
- đốn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đốn" · âm tiết đốn
- don — âm Việt. Chữ cùng âm "don" · âm tiết don
- đùn — âm Việt. Chữ cùng âm "đùn" · âm tiết đùn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
heat with fire; stew
Chữ khác cũng đọc là "đôn"
Chữ khác cũng đọc là "đồn"
Chữ khác cũng đọc là "đốn"
Chữ khác cũng đọc là "đùn"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 炖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 炖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).