đun
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɗun˧˧] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đẩy cho di chuyển.
- Đun xe lên dốc.
- Xe chết máy phải đun cho nổ.
- Đốt lửa để nấu nướng.
- Đun bếp.
- Làm cho nóng, cho sôi bằng lửa, điện.
- Đun nước.
- Đun điện.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đun" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to boil; to heat |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đun"
đun sôiĐun nóng để đạt đến nhiệt độ sôi nhất định.mô đunĐơn vị đo lường nhằm điều chỉnh tỉ lệ các phần của một công trình xây dựng.đun nấulà hành động làm ra đồ ăn.đun đẩyĐẩy qua đẩy lại cho nhau, không ai muốn nhận.mô đun chương trìnhMột phần của chương trình được viết và kiểm tra riêng biệt, sau đó được tổ hợp với các mô đun khác để tạo thành chương trình hoàn chỉnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.