đun

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɗun˧˧] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đẩy cho di chuyển.
    • Đun xe lên dốc.
    • Xe chết máy phải đun cho nổ.
  2. Đốt lửa để nấu nướng.
    • Đun bếp.
  3. Làm cho nóng, cho sôi bằng lửa, điện.
    • Đun nước.
    • Đun điện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đun" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to boil; to heat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đun"

Cấu tạo âm tiết

đunâm đầu đ · vần un · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.