Danh từ
- Một phần của chương trình được viết và kiểm tra riêng biệt, sau đó được tổ hợp với các mô đun khác để tạo thành chương trình hoàn chỉnh.
Cấu tạo âm tiết
| mô | âm đầu m · vần ô · thanh ngang |
| đun | âm đầu đ · vần un · thanh ngang |
| chương | âm đầu ch · vần ương · thanh ngang |
| trình | âm đầu tr · vần inh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "mô đun chương trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.