mô đun chương trình

Danh từ
Danh từ
  1. Một phần của chương trình được viết và kiểm tra riêng biệt, sau đó được tổ hợp với các mô đun khác để tạo thành chương trình hoàn chỉnh.

Cấu tạo âm tiết

môâm đầu m · vần ô · thanh ngang
đunâm đầu đ · vần un · thanh ngang
chươngâm đầu ch · vần ương · thanh ngang
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mô đun chương trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.