Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đun sôi

Động từ
Động từ
  1. Đun nóng để đạt đến nhiệt độ sôi nhất định.
    • Đun sôi để nguội.

"đun sôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boil
🇯🇵 Tiếng Nhật 沸かす わかす
🇰🇷 Tiếng Hàn 끓이다 kkeulida
🇩🇪 Tiếng Đức kochen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đunâm đầu đ · vần un · thanh ngang
sôiâm đầu s · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đun sôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.