đắc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 24 từ
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "đăc"
Từ bắt đầu bằng "đắc"
đắc chí(Cũ) . Được thoả mãn điều hằng mong muốn.đắc thắngĐược thắng lợi; Được phần hơn.đắc tộiCó tội lớn với ai.đắc đạoĐạt tới chỗ cao sâu của đạo (nói về người tu theo đạo Phật).đắc cửTrúng cửđắc dụngĐược dùng vào một nơi xứng đáng hoặc một cách xứng đáng, được coi trọng.đắc nhânChọn được người giỏi. Câu thơ ý nói.đắc hiếuTròn đạo hiếu với cha mẹ.đắc trungTròn đạo trung với vua.
Từ có "đắc" ở sau
dương dương tự đắcChê những kẻ kiêu ngạo lên mặt với thiên hạ.ngư ông đắc lợi(Nghĩa bóng) Con cỏ và con trai nắm giữ nhau, chỉ lợi cho ông đánh cá.bất đắc dĩKhông có sự lựa chọn khác.tâm đắcHiểu được sâu sắc, nên đã thu nhận được.thụ đắcNhận được quyền lợi gì.bất đắc chíKhông được thoả chí, không được toại nguyện, không được như ý (nên thường có thái độ bất cần).sở đắcĐiều biết được rõ ràng.bất đắc kỳ tửCái chết đột ngột, không vì nguyên nhân tự nhiên.tương đắcHợp ý nhau.A Lịch Sơn Đắc LộAlexandre de Rhodes.bất đắc kì tử.số độc đắcSố đặc biệt, được thưởng nhiều nhất trong một cuộc xổ số.độc đắcXem số độc đắc.thanh vân đắc lộThăng tiến sự nghiệp.tự đắcTự cho mình là giỏi, là hay.
Cùng vần "ăc", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.