thụ đắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˨ʔ ʔɗak̚˧˦] · Huế [tʰʊw˨˩ʔ ʔɗak̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˨ ʔɗak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhận được quyền lợi gì.
  2. Sự việc, hiện tượng hoặc trạng thái mà người ta nhận được hoặc trải nghiệm, thường mang tính chất tích cực hoặc tri ân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 受得.

Cấu tạo âm tiết

thụâm đầu th · vần u · thanh nặng
đắcâm đầu đ · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thụ đắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.