Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˦ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʔɗak̚˦˧˥ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗak̚˦˥ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ) . Được thoả mãn điều hằng mong muốn.
- Tỏ ra thích thú vì đạt được điều mong muốn.
- Rung đùi, cười đắc chí.
- Tiểu nhân đắc chí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 得志.
Từ, cụm từ chứa "đắc chí"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đắc chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.