đắc đạo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗak̚˦˧˥ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗak̚˦˥ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đạt tới chỗ cao sâu của đạo (nói về người tu theo đạo Phật).
    • Các bậc tu hành đắc đạo.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đắcâm đầu đ · vần ăc · thanh sắc
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đắc đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.