Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ səːn˧˧ ʔɗak̚˧˦ lo˧˨ʔ] · Huế [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩ʔ ʂəːŋ˧˧ ʔɗak̚˦˧˥ low˨˩ʔ] ~ [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩ʔ səːŋ˧˧ ʔɗak̚˦˧˥ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩˨ ʂəːŋ˧˧ ʔɗak̚˦˥ low˨˩˨] ~ [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩˨ səːŋ˧˧ ʔɗak̚˦˥ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Alexandre de Rhodes.
Cấu tạo âm tiết
| a | âm đầu (không) · vần a · thanh ngang |
| lịch | âm đầu l · vần ich · thanh nặng |
| sơn | âm đầu s · vần ơn · thanh ngang |
| đắc | âm đầu đ · vần ăc · thanh sắc |
| lộ | âm đầu l · vần ô · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "A Lịch Sơn Đắc Lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.