Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất đắc dĩ

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɗak̚˧˦ zi˦ˀ˥] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗak̚˦˧˥ jɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɗak̚˦˥ jɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có sự lựa chọn khác.
Phó từ
  1. Không có sự lựa chọn khác.
  2. (Xem từ nguyên 1) Không thể đừng được.
    • Một đôi khi bất đắc dĩ phải đe nẹt chúng (Nguyên Hồng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 不得已.

"bất đắc dĩ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 不得已 bù dé yǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật やむをえない

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
đắcâm đầu đ · vần ăc · thanh sắc
dĩâm đầu d · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bất đắc dĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.