Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sở đắc

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Điều biết được rõ ràng.
    • Đem những sở đắc về khoa học phục vụ nhân dân.

Cấu tạo âm tiết

sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
đắcâm đầu đ · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sở đắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.