tâm đắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ ʔɗak̚˧˦] · Huế [təm˧˧ ʔɗak̚˦˧˥] · Sài Gòn [təm˧˧ ʔɗak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiểu được sâu sắc, nên đã thu nhận được.
    • Đọc quyển sách, tâm đắc nhiều điều.
    • Điều tâm đắc nhất.
  2. Hiểu lòng nhau, thích thú, thấy rất hợp với nhau.
    • Một già một trẻ, mà rất tâm đắc.
    • Chuyện trò với nhau rất tâm đắc.
    • Bạn tâm đắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心得.

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
đắcâm đầu đ · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tâm đắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.