Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đắc thắng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˦ tʰaŋ˧˦] · Huế [ʔɗak̚˦˧˥ tʰaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗak̚˦˥ tʰaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được thắng lợi; Được phần hơn.
    • Ông cười một cách đắc thắng (Nguyễn Huy Tưởng)

Câu ví dụ thêm

  • Tom nhìn vào tôi với vẻ đắc thắng và nói, "Chiếu tướng."Tom looked at me triumphantly and said, "Checkmate."

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thắng: được

Cấu tạo âm tiết

đắcâm đầu đ · vần ăc · thanh sắc
thắngâm đầu th · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đắc thắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.