Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

廬

lôHán Việt
lữHán Việt
lưHán Việt
Có âm Hán Việt U+5EEC
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hut, cottage; name of a mountain

Giản thể và phồn thể

Chữ 廬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lô"

Xem cả 41 chữ đọc là "lô" →

Chữ khác cũng đọc là "lữ"

Chữ khác cũng đọc là "lư"

Xem cả 52 chữ đọc là "lư" →

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).