蘆

lôHán Việt · Nôm
lưHán Việt
lơNôm
lựaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8606
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 蘆

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蘆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rushes, reeds

Giản thể và phồn thể

Chữ 蘆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lô"

Xem cả 41 chữ đọc là "lô" →

Chữ khác cũng đọc là "lư"

Xem cả 52 chữ đọc là "lư" →

Chữ khác cũng đọc là "lơ"

Chữ khác cũng đọc là "lựa"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蘆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蘆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).