lựa

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨə˧˨ʔ] · Huế [lɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chọn lấy những cái đáp ứng yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.
    • Lựa hạt giống.
  2. Chọn chiều, hướng, lối, sao cho việc làm đạt kết quả tốt nhất.
    • Lựa chiều gió cho thuyền đi.
    • Lựa mãi mới mở được khoá.
    • Lựa lời khuyên giải.
  3. K. (cũ; id. ). .
    • Trông cũng biết, lựa là phải hỏi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lựa"

Cấu tạo âm tiết

lựaâm đầu l · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.