lứa
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨə˧˦] · Huế [lɨə˨˩˦] · Sài Gòn [lɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loạt những sinh vật cùng một thời kỳ sinh trưởng.
- Lứa lợn.
- Lứa cam.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Cùng gốc với ləːˀ ("lứa").
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lứa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lứa"
quá lứa lỡ thìNgười quá tuổi kết hôn.lứa tuổiTuổi của những người sinh cùng năm hoặc một thời gian ngắn trước hay sau.trang lứaLớp người cùng một lứa tuổi và trong cùng một môi trường sống, nói chung.lứa đôiNói trai gái tương xứng với nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.