lúa

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [luə˧˦] · Huế [luə˨˩˦] · Sài Gòn [luə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây thuộc họ Hòa thảo, thân rỗng, hoa lưỡng tính, trồng ở ruộng, hạt có vỏ trấu, gọi là hạt thóc.
  2. Thóc.
    • Hàng xáo đi đong lúa.
  3. Từ đặt trước các danh từ để chỉ chung các loài ngũ cốc.
    • Lúa mì, lúa mạch.

Câu ví dụ thêm

  • Giá lúa mì của bạn là bao nhiêu?What's the price of your wheat?
  • Năm nay, tôi sẽ trồng lúa mì.I will plant wheat this year.
  • Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.The farmer scattered the wheat seeds in the field.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lúa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rice plant
🇨🇳 Tiếng Trung 稻谷 dào gǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lúa"

Cấu tạo âm tiết

lúaâm đầu l · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.