lụa

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [luə˧˨ʔ] · Huế [luə˨˩ʔ] · Sài Gòn [luə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hàng dệt bằng tơ, mỏng, mịn.
    • Dệt lụa.
    • Chiếc quần lụa.
  2. Lớp lá chuối non hay bẹ cau non chưa nở.
    • Lụa chuối.
    • Lụa cau.
  3. Vật mềm, mịn.
    • Giò lụa.
Danh từ
  1. lụa.
    • slửa lụa
  2. lớp lụa trong ống tre nứa.
    • lụa khẩu lam

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 縷.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lụa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh silk
🇨🇳 Tiếng Trung 丝绸 sī chóu
🇯🇵 Tiếng Nhật 絹 きぬ
🇫🇷 Tiếng Pháp la soie
🇹🇭 Tiếng Thái แพร phrae
🇮🇹 Tiếng Ý la seta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lụa"

Cấu tạo âm tiết

lụaâm đầu l · vần ua · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lụa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.