Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chả lụa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˩ luə˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaː˧˨ luə˨˩ʔ] · Sài Gòn [caː˨˩˦ luə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn làm từ thịt heo xay nhuyễn sau đó được nêm gia vị rồi được gói với lá chuối và đem đi luộc chín.
    • Chả lụa Hà Nội.

Cấu tạo âm tiết

chảâm đầu ch · vần a · thanh hỏi
lụaâm đầu l · vần ua · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chả lụa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.