lùa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [luə˨˩] · Huế [luə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng bằng sắt có những lỗ tròn để kéo vàng bạc thành sợi.
- Bàn lùa.
- Dồn đuổi đàn gia súc, gia cầm đi theo hướng nhất định.
- Lùa trâu về nhà.
- Lùa vịt ra đồng.
- Luồn vào nơi trống, hẹp.
- Gió lùa qua khe cửa sổ.
- Và, nhai cơm vào miệng, cốt cho xong bữa.
- Chan canh vào, lùa hết bát cơm để còn kịp ra bến xe.
- Sục bùn ở ruộng lúa nước bằng cào.
- Chiêm lùa mùa cuốc. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lùa" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 몰다 molda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lùa"
gió lùaLuồng gió thổi theo một đường hẹp và dài.lùa gàDụ dỗ, thuyết phục người khác tin vào một điều gì với ý đồ xấu để thực hiện lừa đảo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.