"lứa" hay "nứa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lứa

Danh từ
  1. Loạt những sinh vật cùng một thời kỳ sinh trưởng.
    • Lứa lợn.

Hay gặp trong: lứa tuổi, lứa đôi

Xem đủ "lứa" →

nứa

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với tre, mình mỏng, gióng dài, mọc từng bụi ở rừng, thường dùng để đan phên.
Xem đủ "nứa" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.