trang lứa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ lɨə˧˦] · Huế [ʈaːŋ˧˧ lɨə˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ lɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lớp người cùng một lứa tuổi và trong cùng một môi trường sống, nói chung.
    • Bạn cùng trang lứa.
    • Áp lực đồng trang lứa.

Cấu tạo âm tiết

trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang
lứaâm đầu l · vần ưa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trang lứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.