lơ

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ləː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ phẩm màu xanh, pha vào nước để hồ quần áo trắng.
Động từ
  1. Hồ quần áo bằng lơ.
  2. Giả như không nghe thấy, không biết gì.
    • Gọi nó mà nó lơ đi.

Câu ví dụ thêm

  • Tom trông hơi lơ mơ.Tom looks drowsy.
  • Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm.We must be alert to dangers.
  • Tôi thích súp lơ.I like cauliflower.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lơ"

Cấu tạo âm tiết

lơâm đầu l · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.