Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lơ lửng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləː˧˧ lɨŋ˧˩] · Huế [ləː˧˧ lɨŋ˧˨] · Sài Gòn [ləː˧˧ lɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chơi vơi ở nửa chừng.
    • Cái diều lơ lửng ở giữa trời.

"lơ lửng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hanging
🇩🇪 Tiếng Đức schweben

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lơâm đầu l · vần ơ · thanh ngang
lửngâm đầu l · vần ưng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lơ lửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.