quay lơ

Động từ
Động từ
  1. lăn ra, lăn quay ra.
    • ngã quay lơ
    • nằm quay lơ giữa nhà
  2. Ngã lăn ra.

Cấu tạo âm tiết

quayâm đầu qu · vần ay · thanh ngang
lơâm đầu l · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quay lơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.