Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˦ ləː˧˧ xəː˧˧] · Huế [tʊw˨˩˦ ləː˧˧ kʰəː˧˧] · Sài Gòn [tʊw˦˥ ləː˧˧ kʰəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem bộ bài Tây.
- Bài lá gồm năm mươi tư quân, dùng cho nhiều lối chơi bài khác nhau.
- chơi tú lơ khơ
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tú lơ khơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.