Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ təj˧˧] · Huế [ʔɓaːj˦˩ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- cỗ bài tú lơ khơ
- bộ bài tây
- bói bài tây
"bài tây" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | トランプ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bài tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.