Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bộ bài Tây

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ ʔɓaːj˨˩ təj˧˧] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ ʔɓaːj˦˩ təj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ ʔɓaːj˨˩ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ bài bao gồm có 54 lá bài, trong đó có 52 lá thường: K, Q, J, 10, 9, 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, A kết hợp với 4 chất: cơ, rô, chuồn (tép), bích, và hai lá Joker (còn gọi là phăng teo hay chú hề). Khi chơi ai đánh hết bài trước là được.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bộ bài Tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.