lo

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại.
  2. Tính toán đến, quan tâm đến.
    • Lo làm lo ăn.
    • Anh nuôi lo cho các chiến sĩ có cơm nóng canh ngọt.
  3. Chạy chọt đút lót để được việc gì.
    • Lo thày lo thuốc.
    • Lo thầy kiện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh worry · to worry; to take care of
🇰🇷 Tiếng Hàn 염려 yeomryeo
🇫🇷 Tiếng Pháp le souci · l'inquiétude
🇩🇪 Tiếng Đức die Sorge
🇮🇹 Tiếng Ý turbato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lo"

Cấu tạo âm tiết

loâm đầu l · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.