lo sợ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˧˧ səː˧˨ʔ] · Huế [lɔ˧˧ ʂəː˨˩ʔ] ~ [lɔ˧˧ səː˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɔ˧˧ ʂəː˨˩˨] ~ [lɔ˧˧ səː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lo lắng và có phần sợ hãi.
    • Lo sợ viển vông.

Câu ví dụ thêm

  • Họ lo sợ.They're afraid.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"lo sợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh alarm · afraid; fearful
🇩🇪 Tiếng Đức befürchten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

loâm đầu l · vần o · thanh ngang
sợâm đầu s · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lo sợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.