"lo" hay "no"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lo

Động từ
  1. Cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại.
  2. Tính toán đến, quan tâm đến.
    • Lo làm lo ăn.
  3. Chạy chọt đút lót để được việc gì.
    • Lo thày lo thuốc.

Hay gặp trong: lo lắng, lo âu, lo nghĩ, lo sợ, lo toan, chăm lo, lo liệu, lo buồn, lo xa, líu lo

Xem đủ "lo" →

no

Tính từ
  1. Ở trạng thái nhu cầu sinh lý về ăn uống được thoả mãn đầy đủ.
    • Bữa no bữa đói.
  2. Ở trạng thái nhu cầu nào đó đã được thoả mãn hết sức đầy đủ, không thể nhận thêm được nữa.
    • Ruộng no nước.
  3. (Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Hết mức, có muốn hơn nữa cũng không được.
    • Khóc no.
  4. (Hóa học) (Dung dịch) không thể hoà tan thêm nữa.

Hay gặp trong: ấm no, no ấm, no nê, no nao, buồn no

Xem đủ "no" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.