no

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái nhu cầu sinh lý về ăn uống được thoả mãn đầy đủ.
    • Bữa no bữa đói.
    • No cơm ấm áo.
    • Được mùa, nhà nào cũng no.
  2. Ở trạng thái nhu cầu nào đó đã được thoả mãn hết sức đầy đủ, không thể nhận thêm được nữa.
    • Ruộng no nước.
    • Buồm no gió căng phồng.
    • Xe no xăng.
    • Ngủ no mắt.
  3. (Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Hết mức, có muốn hơn nữa cũng không được.
    • Khóc no.
    • Được một bữa cười no bụng.
  4. (Hóa học) (Dung dịch) không thể hoà tan thêm nữa.
  5. (Hóa học) (Hợp chất hữu cơ) không thể kết hợp thêm nguyên tố nào nữa.
    • Methan là một carbur no.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"no" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh full · full (after eating)
🇨🇳 Tiếng Trung 饱 bǎo
🇰🇷 Tiếng Hàn 부르다 bureuda · 배부르다 baebureuda
🇩🇪 Tiếng Đức satt
🇹🇭 Tiếng Thái อิ่ม ìm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "no"

Cấu tạo âm tiết

noâm đầu n · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "no" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.