no bụng đói con mắt

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔ˧˧ ʔɓʊwŋ͡m˧˨ʔ ʔɗɔj˧˦ kɔn˧˧ mat̚˧˦] · Huế [nɔ˧˧ ʔɓʊwŋ͡m˨˩ʔ ʔɗɔj˨˩˦ kɔŋ˧˧ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɔ˧˧ ʔɓʊwŋ͡m˨˩˨ ʔɗɔj˦˥ kɔŋ˧˧ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Bụng đã no rồi, mà thấy thức ăn ngon vẫn thèm, vẫn muốn ăn nữa.

Cấu tạo âm tiết

noâm đầu n · vần o · thanh ngang
bụngâm đầu b · vần ung · thanh nặng
đóiâm đầu đ · vần oi · thanh sắc
conâm đầu c · vần on · thanh ngang
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "no bụng đói con mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.