ấm no

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˦ nɔ˧˧] · Huế [ʔəm˦˧˥ nɔ˧˧] · Sài Gòn [ʔəm˦˥ nɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đủ ăn, đủ mặc.
    • Liệu cả gia đình này có được ấm no không ([[w:Nguyên Hồng

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

ấmâm đầu (không) · vần âm · thanh sắc
noâm đầu n · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ấm no" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.