Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nó

Đại từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔ˧˦] · Huế [nɔ˨˩˦] · Sài Gòn [nɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ người ở cấp dưới hoặc chỉ một vật gì vừa nói đến.
    • Thằng cháu nó ngoan, dễ bảo.
    • Một chè, một rượu, một đàn bà, ba cái lăng nhăng nó quấy ta (Trần Tế Xương)

Câu ví dụ thêm

  • Đúng ra là bạn nên viết nó ra.It is right that you should write it.
  • Chúng nó lỗ tới một triệu yên lận.Their losses reached one million yen.
  • Chúng tôi lợi dụng tụi nó mọi thứ.We have every advantage over them.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nó" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh it
🇨🇳 Tiếng Trung 它 tā
🇫🇷 Tiếng Pháp le · il · elle
🇩🇪 Tiếng Đức es · er
🇷🇺 Tiếng Nga он · она она́ · оно оно́
🇹🇭 Tiếng Thái มัน man
🇮🇹 Tiếng Ý la · lo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nó"

Cấu tạo âm tiết

nóâm đầu n · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.