"ló" hay "nó"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ló

Danh từ
  1. (Ph.) . Lúa.
Động từ
  1. Để lộ một phần nhỏ (thường là cao nhất) ra khỏi vật che khuất.
    • Ló đầu trên bức tường.

Hay gặp trong: lấp ló, đèn ló

Xem đủ "ló" →

nó

Đại từ
  1. Đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ người ở cấp dưới hoặc chỉ một vật gì vừa nói đến.
    • Thằng cháu nó ngoan, dễ bảo.

Hay gặp trong: chúng nó, má nó

Xem đủ "nó" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.